Dựa trên nguồn tài nguyên khoáng sản brucite dồi dào ở Trung Quốc, magie hydroxit khoáng chất có độ tinh khiết cao đã đạt được mục tiêu nâng cấp quy trình và thúc đẩy sản xuất quy mô lớn. Sản phẩm này được làm từ brucite tự nhiên làm nguyên liệu thô, thông qua các quy trình như tuyển chọn, nghiền siêu mịn, tinh chế và biến đổi. Với những ưu điểm như chi phí có thể kiểm soát, thân thiện với môi trường, khả năng chống cháy và giảm khói, nó đã trở thành vật liệu được ưa chuộng trong các lĩnh vực như nhựa kỹ thuật, dây dẫn và cáp, và quản trị môi trường, thúc đẩy sự phát triển của các vật liệu chức năng gốc magie theo hướng ít carbon và hiệu quả.
Tài năng thiên nhiên: Nguyên liệu thô xanh có nguồn gốc từ các mỏ khoáng sản
Nguyên liệu thô chính của magie hydroxit khoáng là brucite (magiê hydroxit tự nhiên), với quặng ban đầu chứa hàm lượng Mg(OH)₂ từ 90% đến 98%, có ít tạp chất và độ trắng cao, khiến nó trở thành nguồn magie tự nhiên lý tưởng. Trữ lượng brucite ở các tỉnh Liêu Ninh và Sơn Đông của Trung Quốc rất dồi dào, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và giá thành thấp cho quy trình sản xuất magie hydroxit từ khoáng chất, đồng thời so với các phương pháp tổng hợp hóa học, giúp giảm đáng kể chi phí nguyên liệu và năng lượng.
Đổi mới quy trình: Từ quá trình gia công thô đến tinh chế
Quy trình sản xuất magie hydroxit truyền thống dựa trên khoáng chất chỉ có thể tạo ra bột thô với kích thước hạt 10–50 μm, độ tinh khiết ≤94%, và ứng dụng của nó bị hạn chế. Thông qua những nâng cấp công nghệ, magie hydroxit gốc khoáng hiện đại áp dụng bốn quy trình cốt lõi: hoạt hóa ở nhiệt độ thấp, nghiền bằng tia khí siêu mịn, tinh chế nhiều giai đoạn và biến đổi bề mặt.
Lựa chọn và phân tách: Brucite chất lượng cao được nghiền nhỏ và sau đó được xử lý bằng phương pháp tuyển thủ công và cơ học để loại bỏ silic, canxi, sắt, v.v. như các tạp chất;
Nghiền siêu mịn: Sử dụng các thiết bị như máy nghiền khí nén và máy nghiền đứng, kích thước hạt có thể được kiểm soát ở mức 1–5 μm, và một số sản phẩm cao cấp có thể đạt tới 0,8–1,5 μm;
Thanh lọc và tinh chế: Phân loại ướt + rửa bằng nước siêu tinh khiết, độ tinh khiết tăng lên 96%–98,5%, và độ trắng ≥ 95%;
Biến đổi bề mặt: Silan, lớp phủ axit stearic, nhằm cải thiện khả năng tương thích với vật liệu polyme.
Ưu điểm cốt lõi: Hiệu quả chi phí cao và thân thiện với môi trường được kết hợp
Xanh và ít phát thải carbon: Không có phản ứng hóa học nào xảy ra trong suốt quá trình, không phát thải nước thải hoặc khí thải. Mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn khoảng 30% so với các phương pháp hóa học, phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường EU REACH và RoHS.
Chất chống cháy và chất giảm khói: Nhiệt độ phân hủy khoảng 330℃. Khi bị nung nóng, nó sẽ phân hủy, hấp thụ nhiệt và giải phóng hơi nước, dẫn đến hiệu quả giảm khói đáng kể. Không có khí halogen độc hại nào trong quá trình đốt cháy, và điều này phù hợp với xu hướng chống cháy không chứa halogen.
Hiệu năng ổn định: Phân bố kích thước hạt đồng đều, độ ổn định nhiệt tốt, độ cứng thấp, ít mài mòn thiết bị và độ lưu động trong quá trình gia công tuyệt vời.
Lợi thế về chi phí: Chi phí nguyên vật liệu và quy trình thấp hơn so với các phương pháp hóa học, do đó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn.
Bán hàng ở nước ngoài: mayuqin@zhuofengfr.com
Hộp thư công ty: stephen@zhuofengfr.com
